|
Kền lền khoang cổ có thân hình đồ sộ. Tên khoa học của
chúng là Vultur gryphus, thuộc họ kền kền Tân thế
giới.
|
|
Loài này phân bố trong dãy Andes, Nam Mỹ. Ở phía bắc,
phạm vi sinh sống của nó bắt đầu ở Venezuela và Colombia, tiếp tục về phía nam
dọc theo dãy núi Andes ở Ecuador, Peru, và Chile, thông qua Bolivia và phía tây
Argentina.
|
|
Đầu thế kỷ 19, thần ưng Andes có phạm vi phân bố rộng,
nhưng môi trường sống của chúng đã bị thu hẹp đáng kể do hoạt động của con
người.
|
|
Môi trường sống của thần ưng chủ yếu ở những đồng cỏ
thoáng và núi cao lên đến 5.000 m.
|
|
Loài này thích các khu vực không có rừng để dễ dàng phát
hiện ra xác chết động vật từ trên không.
|
|
Mặc dù là kền kền, nhưng chúng không có quan hệ họ hàng
gần với các loài kền kền Cựu thế giới, dù đều ăn xác
chết.
|
|
Thần ưng Andes có khứu giác rất tốt, khác với kền kền Cựu
thế giới chỉ có thị giác tốt. Chúng định vị xác thối bằng việc phát hiện mùi của
ethyl mercaptan, một chất khí do xác chết đang phân hủy tỏa
ra.
|
|
Thần ưng Andes là loài chim bay được lớn nhất thế giới,
với chiều dài thân trưởng thành 1,3 m, nặng 13 kg, sải cánh dài tới 3 m. Tuy
nhiên, các nhà khoa học từng ghi nhận những cá thể thần ưng Andes có chiều dài
thân lên đến 2 m, nặng 20 kg, cánh 4,5 m.
|
|
Chúng có cánh dài và rộng, đuôi cứng, thích hợp cho việc bay lượn trên độ cao hàng nghìn mét, nơi không khí rất loãng, áp suất thấp. Loài này có móng vuốt yếu, không thích hợp cho việc quắp con mồi bay lên không trung. Điều kỳ lạ nữa là thần ưng Andes không có cơ quan âm thanh của loài chim, vì thế, âm thanh của chúng rất hạn chế. |






0 nhận xét:
Đăng nhận xét